Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

advert

/ˈæd.vɜːt/

advert

danh từ · noun

  1. đoạn quảng cáo

Ví dụ

  • I saw an interesting advert on TV yesterday.Tôi đã xem một đoạn quảng cáo thú vị trên TV ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi