Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ahead

/əˈhed/

ahead

trạng từ · adverb

  1. về phía trước

Ví dụ

  • The main entrance is straight ahead.Lối vào chính nằm ngay phía trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi