Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

album

/ˈælbəm/

album

danh từ · noun

  1. album nhạc

Ví dụ

  • Her new album became popular worldwide.Album mới của cô ấy đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi