Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

alcohol

/ˈælkəhɒl/

danh từ · noun

  1. đồ uống có cồn, rượu

Ví dụ

  • Alcohol abuse among teenagers is a serious issue.Việc lạm dụng rượu ở tuổi vị thành niên là một vấn đề nghiêm trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi