Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

allege

/əˈledʒ/

allege

động từ · verb

  1. cáo buộc, cho là (khi chưa có chứng cứ rõ ràng)

Ví dụ

  • The company is alleged to have misused public funds.Công ty bị cho là đã sử dụng sai quỹ công.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi