Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

analytics

/ˌæn.əˈlɪt.ɪks/

analytics

danh từ · noun

  1. phân tích dữ liệu tiếp thị

Ví dụ

  • The marketing analytics show a high conversion rate.Phân tích dữ liệu tiếp thị cho thấy tỷ lệ chuyển đổi cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi