Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

application

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

application

danh từ · noun

  1. ứng dụng

Ví dụ

  • You can download this educational application on your tablet.Bạn có thể tải ứng dụng giáo dục này về máy tính bảng của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi