Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

assertiveness

/əˈsɜːrtɪvnəs/

assertiveness

danh từ · noun

  1. sự quả quyết, sự tự tin khẳng định

Ví dụ

  • Assertiveness helps you express your needs clearly without being aggressive.Sự quả quyết giúp bạn bày tỏ nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi