assertiveness
/əˈsɜːrtɪvnəs/
danh từ · noun
- sự quả quyết, sự tự tin khẳng định
Ví dụ
- Assertiveness helps you express your needs clearly without being aggressive.Sự quả quyết giúp bạn bày tỏ nhu cầu của mình một cách rõ ràng mà không hung hăng.
/əˈsɜːrtɪvnəs/