Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

attraction

/əˈtræk.ʃən/

attraction

danh từ · noun

  1. điểm tham quan du lịch

Ví dụ

  • The ancient town is the main attraction of this tour.Khu phố cổ là điểm tham quan chính của chuyến du lịch này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi