Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

audit

/ˈɔːdɪt/

audit

danh từ · noun

  1. Sự kiểm toán, kiểm tra sổ sách

Ví dụ

  • The company underwent an external audit before securing new investments.Công ty đã trải qua một cuộc kiểm toán bên ngoài trước khi kêu gọi các khoản đầu tư mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi