Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

bake

/beɪk/

bake

động từ · verb

  1. nướng (bánh)

Ví dụ

  • He is baking a doughnut in the kitchen.Ông ấy đang nướng một chiếc bánh rán trong bếp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi