Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

beige

/beɪʒ/

beige

tính từ · adjective

  1. màu be

Ví dụ

  • She is wearing a beige skirt today.Hôm nay cô ấy đang mặc một chiếc chân váy màu be.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi