Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

birthplace

/ˈbɜːθ.pleɪs/

birthplace

danh từ · noun

  1. nơi sinh

Ví dụ

  • Hanoi is my birthplace.Hà Nội là nơi sinh của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi