Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

block

/blɒk/

block

danh từ · noun

  1. dãy nhà, đoạn đường giữa hai ngã tư

Ví dụ

  • Walk two blocks and turn left.Đi qua hai dãy nhà rồi rẽ trái.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi