Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

blonde

/blɒnd/

blonde

tính từ · adjective

  1. vàng hoe (tóc)

Ví dụ

  • The boy with blonde hair is my new classmate.Cậu bạn có mái tóc vàng hoe là bạn cùng lớp mới của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi