Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

borrow

/ˈbɒr.əʊ/

borrow

động từ · verb

  1. mượn

Ví dụ

  • Can I borrow your pencil for a moment?Tớ có thể mượn bút chì của cậu một chút được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi