Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

brace

/breɪs/

brace

verb

  1. gồng mình chuẩn bị va chạm

Examples

  • The captain asked everyone to brace for a rough landing.Cơ trưởng yêu cầu mọi người chuẩn bị tư thế gồng mình cho đợt hạ cánh xóc mạnh.

🎮 Review words with games