Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

breezy

/ˈbriː.zi/

breezy

tính từ · adjective

  1. có gió nhẹ

Ví dụ

  • Is it breezy outside?Bên ngoài có gió nhẹ không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi