Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

buzz

/bʌz/

buzz

động từ · verb

  1. rung (báo tin nhắn/cuộc gọi)

Ví dụ

  • My phone buzzed while I was studying.Điện thoại của tớ rung báo tin nhắn trong khi tớ đang học bài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi