Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cafeteria

/ˌkæfəˈtɪəriə/

cafeteria

danh từ · noun

  1. nhà ăn trường học

Ví dụ

  • We eat lunch in the cafeteria.Chúng mình ăn trưa ở nhà ăn trường học.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi