Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

canada

/ˈkænədə/

canada

danh từ · noun

  1. nước Ca-na-đa

Ví dụ

  • Ottawa is the capital of Canada.Ottawa là thủ đô của Ca-na-đa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi