Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

capital

/ˈkæpɪtl/

capital

danh từ · noun

  1. thủ đô

Ví dụ

  • London is the capital of the UK.Luân Đôn là thủ đô của Vương quốc Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi