Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

catalyst

/ˈkæt.əl.ɪst/

danh từ · noun

  1. chất xúc tác, nhân tố thúc đẩy

Ví dụ

  • The economic crisis acted as a catalyst for political reform.Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đóng vai trò làm chất xúc tác cho cải cách chính trị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi