Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cheating

/ˈtʃiːtɪŋ/

cheating

danh từ · noun

  1. sự gian lận

Ví dụ

  • Online exams use eye-tracking technology to prevent cheating.Các bài thi trực tuyến sử dụng công nghệ theo dõi mắt để ngăn chặn sự gian lận.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi