Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

churn

/tʃɜːn/

churn

noun

  1. tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ

Examples

  • Reducing customer churn is our top priority for this year.Giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi trong năm nay.

🎮 Review words with games