Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clap

/klæp/

clap

động từ · verb

  1. vỗ tay

Ví dụ

  • He is clapping happily.Cậu ấy đang vỗ tay một cách vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi