Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

clinic

/ˈklɪn.ɪk/

clinic

danh từ · noun

  1. phòng khám

Ví dụ

  • He visits the clinic every month.Anh ấy đến phòng khám mỗi tháng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi