Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

comb

/kəʊm/

comb

động từ · verb

  1. chải (tóc)

Ví dụ

  • He combs his hair in the morning.Cậu ấy chải tóc vào buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi