Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

concurrency

/kənˈkʌr.ən.si/

concurrency

noun

  1. tính đồng thời (xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc)

Examples

  • The platform supports high concurrency during flash sales.Nền tảng hỗ trợ xử lý đồng thời cao trong các đợt bán hàng bùng nổ.

🎮 Review words with games