Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

concurrency

/kənˈkʌr.ən.si/

tính đồng thời (xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc)

concurrency

📖 danh từ · noun

  1. tính đồng thời (xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc)

💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe

  • The platform supports high concurrency during flash sales.Nền tảng hỗ trợ xử lý đồng thời cao trong các đợt bán hàng bùng nổ.

🧠 Thử trí nhớ

"concurrency" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí