concurrency
/kənˈkʌr.ən.si/
tính đồng thời (xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc)
📖 danh từ · noun
- tính đồng thời (xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
The platform supports high concurrency during flash sales.Nền tảng hỗ trợ xử lý đồng thời cao trong các đợt bán hàng bùng nổ.
🧠 Thử trí nhớ
"concurrency" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí