Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

conjecture

/kənˈdʒek.tʃər/

sự phán đoán, suy đoán

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. sự phán đoán, suy đoán

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Her conclusion was based on mere conjecture.Kết luận của cô ấy chỉ dựa trên sự suy đoán.

🧠 Thử trí nhớ

"conjecture" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí