Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

connecting flight

/kəˈnek.tɪŋ ˌflaɪt/

connecting flight

danh từ · noun

  1. chuyến bay chuyển tiếp

Ví dụ

  • We only have 45 minutes to catch our connecting flight.Chúng tôi chỉ có 45 phút để kịp chuyến bay chuyển tiếp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi