Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

continent

/ˈkɒn.tɪ.nənt/

continent

danh từ · noun

  1. châu lục, lục địa

Ví dụ

  • Asia is the largest continent in the world.Châu Á là châu lục lớn nhất trên thế giới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi