Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

contractor

/kənˈtræk.tər/

contractor

danh từ · noun

  1. nhà thầu

Ví dụ

  • The contractor provided a detailed estimate.Nhà thầu đã cung cấp một bản dự toán chi tiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi