Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

correlate

/ˈkɒr.ə.leɪt/

correlate

động từ · verb

  1. tương quan, liên quan lẫn nhau

Ví dụ

  • High stress levels often correlate with poor sleep quality.Mức độ căng thẳng cao thường tương quan với chất lượng giấc ngủ kém.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi