Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

country

/ˈkʌntri/

country

danh từ · noun

  1. đất nước, quốc gia

Ví dụ

  • Viet Nam is a beautiful country.Việt Nam là một đất nước đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi