Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

creature

/ˈkriːtʃə(r)/

creature

danh từ · noun

  1. sinh vật

Ví dụ

  • Is there any living creature on Mars?Có bất kỳ sinh vật sống nào trên Sao Hỏa không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi