Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

creditworthiness

/ˈkredɪtwɜːðinəs/

danh từ · noun

  1. độ tin cậy tín dụng, khả năng trả nợ

Ví dụ

  • A thorough audit is essential to assess the borrower's creditworthiness.Một cuộc kiểm toán toàn diện là thiết yếu để đánh giá độ tin cậy tín dụng của bên vay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi