Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

cruise

/kruːz/

cruise

danh từ · noun

  1. chuyến du ngoạn bằng tàu thủy

Ví dụ

  • They took a luxury cruise around the islands.Họ đã đi một chuyến du ngoạn xa hoa quanh các hòn đảo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi