Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

culinary

/ˈkʌl.ə.ner.i/

culinary

adjective

  1. thuộc về ẩm thực

Examples

  • Our team aims to give guests a memorable culinary experience.Đội ngũ của chúng tôi hướng tới mang lại cho khách hàng trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ.

🎮 Review words with games