dataset
/ˈdeɪ.tə.set/
tập dữ liệu
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- tập dữ liệu
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Training an AI model requires a clean and well-structured dataset.Huấn luyện một mô hình AI đòi hỏi một tập dữ liệu sạch và được cấu trúc tốt.
🧠 Thử trí nhớ
"dataset" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí