Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Advanced 📚 1 bài học

dataset

/ˈdeɪ.tə.set/

tập dữ liệu

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. tập dữ liệu

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Training an AI model requires a clean and well-structured dataset.Huấn luyện một mô hình AI đòi hỏi một tập dữ liệu sạch và được cấu trúc tốt.

🧠 Thử trí nhớ

"dataset" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí