Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

declare

/dɪˈkleə/

declare

động từ · verb

  1. khai báo (hải quan)

Ví dụ

  • Do you have anything to declare at customs?Bạn có gì cần khai báo tại cơ quan hải quan không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi