deplore
/dɪˈplɔːr/
hối tiếc, phản đối
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- hối tiếc, phản đối
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
We deplore the lack of communication during the project.Chúng tôi rất hối tiếc về sự thiếu giao tiếp trong suốt dự án.
🧠 Thử trí nhớ
"deplore" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí