Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

design

/dɪˈzaɪn/

design

động từ · verb

  1. thiết kế

Ví dụ

  • He can design a simple logo.Anh ấy có thể thiết kế một biểu trưng đơn giản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi