Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

destination

danh từ · noun

  1. điểm đến

Ví dụ

  • Da Nang is a famous tourist destination.Đà Nẵng là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi