Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

detain

/dɪˈteɪn/

detain

verb

  1. tạm giữ

Examples

  • Security officers may detain suspects at the gate.Nhân viên an ninh có thể tạm giữ các đối tượng nghi vấn tại cổng.

🎮 Review words with games