Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

distinct

/dɪˈstɪŋkt/

distinct

tính từ · adjective

  1. khác biệt rõ rệt, rành rọt

Ví dụ

  • There is a distinct difference between the two test formats.Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hai định dạng đề thi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi