Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

doughnut

/ˈdəʊnʌt/

doughnut

danh từ · noun

  1. bánh rán vòng

Ví dụ

  • The doughnut is sweet and tasty.Chiếc bánh rán vòng thì ngọt và ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi