Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

drizzle

/ˈdrɪz.əl/

drizzle

động từ · verb

  1. mưa lâm râm, mưa phun

Ví dụ

  • It was drizzling when we left the school.Trời đang mưa lâm râm khi chúng tớ rời khỏi trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi