Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

drop

/drɒp/

drop

động từ · verb

  1. đánh rơi, làm rơi

Ví dụ

  • He dropped his bag while he was running.Cậu ấy đã đánh rơi chiếc cặp khi đang chạy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi